baby bed

baby bed

A baby sleeps peacefully in a baby bed.

Định nghĩa

Danh từ: Giường em bé, cũi em bé. Đây một chiếc giường nhỏ dành riêng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ. thường các thành bao quanh để ngăn em bé lăn ra ngoài bị ngã.

dụ sử dụng
  • (Mẹ tôi đã mua một cái giường em bé mới cho cháu gái mới sinh của tôi.)
  • (Cái giường em bé được đặt cạnh giường của bố mẹ để tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Portable baby bed": giường em bé di động, thường có thể gấp gọn để mang đi du lịch.
    • We bought a portable baby bed for our camping trip. (Chúng tôi đã mua một cái giường em bé di động cho chuyến cắm trại.)
  • "Convertible baby bed": giường em bé có thể chuyển đổi thành giường lớn hơn khi trẻ lớn lên.
    • This baby bed can convert into a toddler bed when the child grows. (Cái giường em bé này có thể chuyển đổi thành giường cho trẻ mới biết đi khi đứa trẻ lớn lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Crib (danh từ): cũi em bé (từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "baby bed" trong tiếng Anh, đặc biệt ở Mỹ).
    • The baby sleeps in a wooden crib. (Em bé ngủ trong một cái cũi gỗ.)
  • Cot (danh từ): giường cũi (thường dùngAnh Úc).
    • He placed the baby gently into the cot. (Anh ấy nhẹ nhàng đặt em bé vào cũi.)
  • Bassinet (danh từ): giường nhỏ mái che, thường dùng cho trẻ sơ sinh trong vài tháng đầu.
    • The newborn slept in a bassinet beside the bed. (Trẻ sơ sinh ngủ trong một cái giường nhỏ mái che bên cạnh giường.)
Từ đồng nghĩa
  • Crib: cũi em bé (thường thành cao chắc chắn).
  • Cot: giường cũi (từ dùng phổ biếnAnh).
  • Bassinet: giường nhỏ xách tay cho trẻ sơ sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "baby bed", nhưng có thể dùng: - Put to bed: đặt em bé vào giường. - She put the baby to bed after feeding. ( ấy đặt em bé vào giường sau khi cho .) - Tuck in: đắp chăn cho em bé trong giường. - He tucked the baby in the baby bed. (Anh ấy đắp chăn cho em bé trong giường em bé.)

Thành ngữ liên quan
  • "Sleep like a baby": ngủ ngon lành như một em bé (không liên quan trực tiếp đến "baby bed" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh này).
    • After the long walk, I slept like a baby in my hotel bed. (Sau cuộc đi bộ dài, tôi ngủ ngon lành như một em bé trên giường khách sạn.)